pitahaya cactus

pitahaya cactus

The pitahaya cactus grows tall and spiny in the desert.

Định nghĩa

Danh từ: Xương rồng pitahaya, một loại cây xương rồng nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ bắc Mexico, nổi tiếng với quả mọng nước, có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Xương rồng pitahaya nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ quả ngon.)
  • (Nông dân trồng xương rồng pitahaya ở các vùng khô hạn để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow pitahaya cactus": trồng xương rồng pitahaya.

    • Growing pitahaya cactus requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Trồng xương rồng pitahaya cần đất thoát nước tốt nhiều ánh nắng.)
  • "pitahaya cactus fruit": quả của cây xương rồng pitahaya, thường được gọi là thanh long.

    • The pitahaya cactus fruit is rich in antioxidants and vitamins. (Quả của xương rồng pitahaya giàu chất chống oxy hóa vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitahaya (danh từ): quả thanh long, thường dùng để chỉ quả của cây xương rồng pitahaya.

    • Pitahaya is a popular tropical fruit with a sweet taste. (Thanh long một loại trái cây nhiệt đới phổ biến vị ngọt.)
  • Cactus fruit (danh từ): quả xương rồng nói chung, bao gồm cả pitahaya.

    • Cactus fruit can vary in color from red to yellow. (Quả xương rồng có thể màu từ đỏ đến vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dragon fruit cactus: xương rồng thanh long, tên gọi khác của pitahaya cactus do quả vảy giống vảy rồng.
  • Strawberry pear cactus: xương rồng dâu, một tên gọi khác dựa trên hình dạng hương vị quả.
Các cụm từ liên quan
  • Pitahaya cactus species: loài xương rồng pitahaya.

    • There are several pitahaya cactus species, each with unique fruit characteristics. ( nhiều loài xương rồng pitahaya, mỗi loài đặc điểm quả riêng.)
  • Pitahaya cactus cultivation: canh tác xương rồng pitahaya.

    • Pitahaya cactus cultivation has expanded to many tropical countries. (Canh tác xương rồng pitahaya đã mở rộng đến nhiều quốc gia nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sweet as pitahaya cactus fruit": ngọt như quả thanh long (thành ngữ so sánh, chỉ sự ngọt ngào hoặc dễ chịu).
    • Her smile was as sweet as pitahaya cactus fruit. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như quả thanh long.)